Tất cả các vật liệu ép phun
Chúng tôi cung cấp hàng ngàn vật liệu ép phun nhựa, chẳng hạn như ABS, POM và PP. Có rất nhiều loại vật liệu tương thích với khuôn nhựa, khiến nó trở nên lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong hầu hết mọi ngành công nghiệp.
|
Vật liệu |
Đặc trưng |
Giá |
Thông tin kỹ thuật |
Ứng dụng phổ biến |
|
Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) |
+ Bền bỉ, chịu va đập và chịu nhiệt tốt + Kích thước tốt + Có thể đúc thành các vật thể phức tạp - Dễ bị cong vênh - Nứt gãy trong một số điều kiện nhất định (tiếp xúc với tia UV và nhiệt) |
$ $ |
Độ co rút: 0,4%–0,8% |
Phụ tùng ô tô, đồ chơi, vỏ điện tử, hành lý, thiết bị nhà bếp |
|
Polypropylen (PP) |
+ Tỷ lệ cường độ cao-trên-trọng lượng |
$ |
Độ co rút: 1,0%–2,5% |
Bao bì, container, phụ tùng ô tô, thiết bị y tế |
|
Polyamit 6 (PA6) |
+ Độ bền kéo cao |
$ $ $ |
Độ co rút: 1,5%–3,0% |
Bánh răng, vòng bi, linh kiện điện, phụ tùng ô tô |
|
Polymetyl Methacrylat (PMMA) |
+ Tính minh bạch cao |
$ $ $ |
Độ co rút: 0,2%–1,5% |
Thiết bị chiếu sáng, ống kính ô tô, thiết bị y tế |
|
Polycarbonate (PC) |
+ Chịu va đập cao, trong suốt, chịu nhiệt |
$ $ $ $ |
Độ co rút: 0,5%–0,8% |
Linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô, thiết bị y tế, mũ bảo hộ |
|
Polyoxymetylen (POM) |
+ Độ bền, độ cứng, ổn định kích thước cao |
$ $ $ |
Độ co rút: 1,5%–2,5% |
Bánh răng, vòng bi, linh kiện điện |
|
Polyether Ether Xeton (PEEK) |
+ Tính chất cơ học tuyệt vời: độ bền cao, độ cứng, khả năng chống rão |
$ $ $ $ $ |
Độ co rút: 1,0%–3,0% |
Linh kiện hàng không vũ trụ, thiết bị y tế, đầu nối điện |
|
Polyetylen (PE) |
+ Giá thành rẻ, độ dẻo dai, kháng hóa chất |
$ |
Độ co rút: 1,5%–3,5% |
Bao bì, hộp đựng, đồ chơi |
|
Polyetylen Terephthalate (PET) |
+ Độ bền cao, dẻo dai, trong suốt |
$ |
Độ co rút: 0,2%–1,0% |
Chai, lọ, hộp đựng |
|
Polyvinyl clorua (PVC) |
+ Kháng hóa chất tốt, giá thành rẻ, đa năng |
$ |
Độ co rút: 0,2%–1,0% |
Ống, cách điện cáp điện, sản phẩm bơm hơi |
|
Polyurethane nhiệt dẻo (TPU) |
+ Độ đàn hồi, dẻo dai, chịu mài mòn/hóa chất cao |
$ $ $ |
Độ co rút: 0,5%–1,5% |
Giày dép, đồ thể thao, thiết bị y tế |
|
Acrylonitrile Styrene (AS) |
+ Trong suốt hoặc bán trong suốt |
$ $ |
Độ co rút: 0,5%–1,5% |
Vỏ điều khiển từ xa, vỏ trong suốt, linh kiện trang trí/màn hình |
*Chỉ mang tính chất tham khảo




